哄动一时
Phồn thể: 哄動一時
hōng dòng yī shí
Âm Hán Việt: hống động nhất thời
1.biến thể của 轰动一时
variant of 轰动一时
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 哄動一時
hōng dòng yī shí
Âm Hán Việt: hống động nhất thời
1.biến thể của 轰动一时
variant of 轰动一时
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác