品德
pǐn dé
Âm Hán Việt: phẩm đức
HSK 7-9
1.phẩm chất đạo đức
moral character
danh từbộ 口
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácpǐn dé
Âm Hán Việt: phẩm đức
1.phẩm chất đạo đức
moral character
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác