哀怨
āi yuàn
Âm Hán Việt: ai oán
1.buồn phiền
2.oán giận
3.u uất
4.than trách
grief · resentment · aggrieved · plaintive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác