咽下困难
Phồn thể: 嚥下困難
yàn xià kùn nán
Âm Hán Việt: yến hạ khốn nan
1.chứng khó nuốt (y học)
dysphagia (medicine)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác