咸津津儿
Phồn thể: 鹹津津兒
xián jīn jīn r
Âm Hán Việt: hàm tân tân nhi
1.biến thể er hoá của 咸津津
erhua variant of 咸津津
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác