咬紧牙根
Phồn thể: 咬緊牙根
yǎo jǐn yá gēn
Âm Hán Việt: giảo khẩn nha căn
1.xem 咬紧牙关
see 咬紧牙关
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 咬緊牙根
yǎo jǐn yá gēn
Âm Hán Việt: giảo khẩn nha căn
1.xem 咬紧牙关
see 咬紧牙关
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác