咬文嚼字
yǎo wén jiáo zì
Âm Hán Việt: giảo văn tước tự
1.cắn chữ nhai từ (thành ngữ); quá khắt khe về từng câu chữ
to bite words and chew characters (idiom); punctilious about minutiae of wording
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác