咙
Phồn thể: 嚨
lóng
Âm Hán Việt: lung
1.dùng trong 喉咙
used in 喉咙
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 嚨
lóng
Âm Hán Việt: lung
1.dùng trong 喉咙
used in 喉咙
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác