咖啡馆儿
Phồn thể: 咖啡館兒
kā fēi guǎn r
Âm Hán Việt: ca phê quán nhi
1.quán cà phê
2.tiệm cà phê
erhua form of 咖啡馆
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 咖啡館兒
kā fēi guǎn r
Âm Hán Việt: ca phê quán nhi
1.quán cà phê
2.tiệm cà phê
erhua form of 咖啡馆
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác