和睦相处
Phồn thể: 和睦相處
hé mù xiāng chǔ
Âm Hán Việt: hoà mục tương xử
1.sống hòa hợp
2.hòa thuận với nhau
to live in harmony · to get along with each other
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác