和气致祥
Phồn thể: 和氣致祥
hé qì zhì xiáng
Âm Hán Việt: hoà khí trí tường
1.(thành ngữ) hoà khí dẫn đến điều tốt lành
(idiom) amiability leads to harmony
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác