和林格尔
Phồn thể: 和林格爾
Hé lín gé ěr
Âm Hán Việt: hoà lâm cách nhĩ
1.huyện Horinger ở Hohhot 呼和浩特, Nội Mông
see 和林格尔县
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác