和平统一
Phồn thể: 和平統一
hé píng tǒng yī
Âm Hán Việt: hoà bình thống nhất
1.tái thống nhất hòa bình
peaceful reunification
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác