和平特使
hé píng tè shǐ
Âm Hán Việt: hoà bình đặc sử
1.đặc phái viên hòa bình
peace envoy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháché píng tè shǐ
Âm Hán Việt: hoà bình đặc sử
1.đặc phái viên hòa bình
peace envoy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác