和平主义
Phồn thể: 和平主義
hé píng zhǔ yì
Âm Hán Việt: hoà bình chủ nghĩa
1.chủ nghĩa hòa bình
pacifism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 和平主義
hé píng zhǔ yì
Âm Hán Việt: hoà bình chủ nghĩa
1.chủ nghĩa hòa bình
pacifism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác