和好如初
hé hǎo rú chū
Âm Hán Việt: hoà hảo như sơ
1.làm lành như ban đầu
2.hòa giải
to bury the hatchet · to become reconciled
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác