命赴黄泉
Phồn thể: 命赴黃泉
mìng fù Huáng quán
Âm Hán Việt: mệnh phó hoàng tuyền
1.về suối vàng
2.chết
to visit the Yellow Springs · to die
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác