命归黄泉
Phồn thể: 命歸黃泉
mìng guī Huáng quán
Âm Hán Việt: mệnh quy hoàng tuyền
1.nghĩa đen: trở về suối vàng 黄泉 (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: chết
3.lìa đời
lit. to return to the Yellow Springs 黄泉 (idiom) · fig. to die · to meet one's end
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác