命名系统
Phồn thể: 命名系統
mìng míng xì tǒng
Âm Hán Việt: mệnh danh hệ thống
1.hệ thống danh pháp
system of nomenclature
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác