命中注定
Phồn thể: 命中註定
mìng zhōng zhù dìng
Âm Hán Việt: mệnh trung chú định
1.được số phận an bài (thành ngữ)
2.đã định
3.số phận an bài
decreed by fate (idiom) · destined · fated
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác