呼朋引类
Phồn thể: 呼朋引類
hū péng yǐn lèi
Âm Hán Việt: hô bằng dẫn loại
1.kêu gọi tất cả những người cùng hội nhóm
2.thuê một đám đông (thường để tạo hiệu ứng hoặc ủng hộ giả tạo)
to call up all one's associates · rent-a-crowd
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác