呼图壁县
Phồn thể: 呼圖壁縣
Hū tú bì Xiàn
Âm Hán Việt: hô đồ bích huyện
Hutubi, a county in Changji Hui Autonomous Prefecture 昌吉回族自治州, Xinjiang
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác