呼吸调节器
Phồn thể: 呼吸調節器
hū xī tiáo jié qì
Âm Hán Việt: hô hấp điều tiết khí
1.bộ điều chỉnh (lặn)
regulator (diving)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác