呼吸系统
Phồn thể: 呼吸系統
hū xī xì tǒng
Âm Hán Việt: hô hấp hệ thống
1.hệ hô hấp
respiratory system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 呼吸系統
hū xī xì tǒng
Âm Hán Việt: hô hấp hệ thống
1.hệ hô hấp
respiratory system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác