呼之即来,挥之即去
Phồn thể: 呼之即來,揮之即去
hū zhī jí lái , huī zhī jí qù
1.đến khi được gọi (thành ngữ); sẵn sàng và vâng lời
2.luôn nghe theo lệnh ai đó
to come when called (idiom); ready and compliant · always at sb's beck and call
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác