呼
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
hū
Âm Hán Việt: hô
1.gọi
2.kêu
3.hét
4.thở ra
5.hà hơi
to call · to cry · to shout · to breath out · to exhale
hū
Âm Hán Việt: hô
1.biến thể của 呼
2.kêu la
3.gọi lớn
variant of 呼 · to shout · to call out
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác