味美思酒
wèi měi sī jiǔ
Âm Hán Việt: vị mỹ tư tửu
1.rượu vermouth (từ mượn)
2.rượu vang Ý có gia vị và cồn cao
vermouth (loanword) · Italian spiced fortified wine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác