味同嚼蜡
Phồn thể: 味同嚼蠟
wèi tóng jiáo là
Âm Hán Việt: vị đồng tước lạp
1.nghĩa đen: vị như nhai sáp (thành ngữ)
2.bóng: vô vị; nhạt nhẽo
lit. tastes as if one is chewing wax (idiom) · fig. tasteless; insipid
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác