呱呱坠地
Phồn thể: 呱呱墜地
gū gū zhuì dì
Âm Hán Việt: oa oa truỵ địa
1.(em bé) được sinh ra
2.phiên âm Đài Loan wā wā zhuì dì
(idiom) (of a baby) to enter the world with a loud cry; to be born
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác