呫
3 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
chè
Âm Hán Việt: chiếp
1.dùng trong 呫嚅
used in 呫嚅
tiè
Âm Hán Việt: thiếp
1.lẩm bẩm
2.nói không rõ ràng
to mutter · to talk indistinctly
zhān
Âm Hán Việt: chiếp
1.uống
2.nhấp
3.nếm
4.liếm
5.thì thầm
6.nhỏ mọn
to drink · to sip · to taste · to lick · whisper · petty
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác