周边商品
Phồn thể: 周邊商品
zhōu biān shāng pǐn
Âm Hán Việt: chu biên thương phẩm
1.hàng hóa phái sinh
merch; spin-off product (related to a pop-culture franchise such as a movie, game or band etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác