周转不灵
Phồn thể: 周轉不靈
zhōu zhuǎn bù líng
Âm Hán Việt: chu chuyển bất linh
1.gặp vấn đề lưu chuyển tiền mặt
to have a cash flow problem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác