周而复始
Phồn thể: 週而復始
zhōu ér fù shǐ
Âm Hán Việt: chu nhi phục thuỷ
1.nghĩa đen: chu kỳ quay trở lại bắt đầu (thành ngữ); chuyển động vòng tròn
2.bánh xe quay vòng
lit. the cycle comes back to the start (idiom); to move in circles · the wheel comes full circle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác