周瑜打黄盖
Phồn thể: 周瑜打黃蓋
Zhōu Yú dǎ Huáng Gài
Âm Hán Việt: chu du đả hoàng cái
1.ví dụ: thông đồng từ hai phía
2.ví dụ: đồng thuận của cả hai bên
3.xem thêm việc nghĩa sĩ Ngô Hoàng Cái giả vờ chịu đòn dưới tay tướng Chu Du để lừa Tào Tháo 曹操 trước trận Xích Bích năm 208 赤壁之战
fig. with the connivance of both sides · fig. by mutual consent · cf Wu patriot Huang Gai submits to mock beating at the hands of General Zhou Yu to deceive Cao Cao 曹操 before the 208 battle of Redcliff 赤壁之战
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác