周游列国
Phồn thể: 周遊列國
zhōu yóu liè guó
Âm Hán Việt: chu du liệt quốc
1.du hành qua nhiều quốc gia (thành ngữ); cuộc du hành
2.ám chỉ chuyến du hành của Khổng Tử
to travel around many countries (idiom); peregrinations · refers to the travels of Confucius
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác