周期函数
Phồn thể: 周期函數
zhōu qī hán shù
Âm Hán Việt: chu kỳ hàm số
1.hàm số tuần hoàn
periodic function
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 周期函數
zhōu qī hán shù
Âm Hán Việt: chu kỳ hàm số
1.hàm số tuần hoàn
periodic function
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác