呜呜祖拉
Phồn thể: 嗚嗚祖拉
wū wū zǔ lā
Âm Hán Việt: ô ô tổ lạp
1.kèn vuvuzela (từ mượn)
vuvuzela (horn) (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 嗚嗚祖拉
wū wū zǔ lā
Âm Hán Việt: ô ô tổ lạp
1.kèn vuvuzela (từ mượn)
vuvuzela (horn) (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác