呋喃西林
fū nán xī lín
Âm Hán Việt: phu nam tây lâm
1.furacilinum (từ mượn)
furacilinum (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácfū nán xī lín
Âm Hán Việt: phu nam tây lâm
1.furacilinum (từ mượn)
furacilinum (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác