呃
è
Âm Hán Việt: ách
1.(thán từ)
2.nấc cụt
(exclamation) · to hiccup
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácè
Âm Hán Việt: ách
1.(thán từ)
2.nấc cụt
(exclamation) · to hiccup
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác