吹胡子瞪眼
Phồn thể: 吹鬍子瞪眼
chuī hú zi dèng yǎn
Âm Hán Việt: xuy hồ tử trừng nhãn
1.tức giận; nổi đoá
to get angry; to fume
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác