吹糠见米
Phồn thể: 吹糠見米
chuī kāng jiàn mǐ
Âm Hán Việt: xuy khang kiến mễ
1.kết quả ngay lập tức
2.nghĩa đen: thổi trấu thấy gạo
instant results · lit. blow the husk and see the rice
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác