吹灰之力
chuī huī zhī lì
Âm Hán Việt: xuy hôi chi lực
1.một nỗ lực nhỏ
(idiom) a slight effort
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácchuī huī zhī lì
Âm Hán Việt: xuy hôi chi lực
1.một nỗ lực nhỏ
(idiom) a slight effort
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác