吸血乌贼
Phồn thể: 吸血烏賊
xī xuè wū zéi
Âm Hán Việt: hấp huyết ô tặc
1.mực ma cà rồng (Vampyroteuthis infernalis)
vampire squid (Vampyroteuthis infernalis)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác