吸引子网络
Phồn thể: 吸引子網絡
xī yǐn zǐ wǎng luò
Âm Hán Việt: hấp dẫn tử võng lạc
1.mạng lưới bộ hút
attractor network
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác