吸取教训
Phồn thể: 吸取教訓
xī qǔ jiào xun
Âm Hán Việt: hấp thủ giáo huấn
1.rút ra bài học (từ một thất bại)
to draw a lesson (from a setback)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác