吴头楚尾
Phồn thể: 吳頭楚尾
Wú tóu Chǔ wěi
Âm Hán Việt: ngô đầu sở vĩ
1.nghĩa đen: đầu ở Ngô và đuôi ở Sở (thành ngữ); nghĩa bóng: gần nhau
2.đầu kề đuôi
3.một việc bắt đầu khi việc kia kết thúc
lit. head in Wu and tail in Chu (idiom); fig. close together · head-to-tail · one thing starts where the other leaves off
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác