启明
Phồn thể: 啟明
Qǐ míng
Âm Hán Việt: khởi minh
1.Tên Hán cổ của sao Kim ở phía đông trước bình minh
Classical Chinese name for planet Venus in the east before dawn
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác