听力理解
Phồn thể: 聽力理解
tīng lì lǐ jiě
Âm Hán Việt: thính lực lý giải
1.khả năng hiểu khi nghe
listening comprehension
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác