听
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
yǐn
Âm Hán Việt: dẫn
HSK 1
1.cười (cổ đại)
smile (archaic)
động từbộ 口
tīng
Âm Hán Việt: thính
HSK 1
1.nghe
2.nghe theo; tuân theo
3.một lon (từ mượn từ tiếng Anh "tin")
4.lượng từ cho đồ uống đóng lon
5.để yên; cho phép (cách phát âm ở Đài Loan: tìng)
6.(văn học) quản lý; xử lý (cách phát âm ở Đài Loan: tìng)
to listen to; to hear · to heed; to obey · a can (loanword from English "tin") · classifier for canned beverages · to let be; to allow (Taiwan pr. tìng) · (literary) to administer; to deal with (Taiwan pr. tìng)
động từbộ 口
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác