吡拉西坦
bǐ lā xī tǎn
Âm Hán Việt: bỉ lạp tây thản
1.piracetam (từ mượn)
2.xem 乙酰胺吡咯烷酮
(pharmacology) (loanword) piracetam (C6H10N2O2), a nootropic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác